Los Angeles GArgentina [American Championship 746]
BayernGermany [ALDI FC ]
Bản chơi thử- bản bị giới hạn. Đăng ký hoặc Đăng nhập để truy cập đầy đủ nhưng MIỄN PHÍ.
Nhấp chuột vào đây to sign out from this demo.

Tosaint RICKETTS

Player retiring at the end of the season.
Tosaint RICKETTS Photo
Hapoel Haifa

(External)

CLB

(Vancouver Whitecaps)

78

Chỉ số

Chỉ số giảm sút 2 (Ngày 23 Th04 2021)

Đánh giá gần nhất

F(C)

Vị trí

Chân thuận - Phải

36

Tuổi

6 Th08 1987

Ngày sinh

38k

Giá

38,000

7k

Hợp đồng

2 Mùa giải

183

Chiều cao (cm)

77

Cân nặng (kg)

Vị trí chi tiết

Phong độ ( - - - - - )

Cầu thủ chưa thi đấu trận nào.

Chi Tiết Lựa Chọn

Đội hình
Đội hình 1
Tinh thần
Những lo lắng
Không
Thể lực 76%
Chấn thương Không
Treo giò Không
Đã đấu cúp với đội khác Không

Thông số mùa giải hiện tại

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ

Thống kê Sự nghiệp

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
CLB Giải đấu0 (0)0000,0000

Transfer History

Mùa Ngày Câu lạc bộ bán CLB đến Club From Received Club To Received
14 3 Th04 2015BucasporHapoel Haifa1.0MTosaint RICKETTS
10 8 Th09 2013Sandnes UlfBucaspor1.8MTosaint RICKETTS
1017 Th08 2013Vålerenga IFSandnes Ulf1.2MTosaint RICKETTS
8 1 Th11 2012ACS Poli TimişoaraVålerenga IF900kTosaint RICKETTS
818 Th10 2012KhôngACS Poli Timişoara1.6MTosaint RICKETTS

Rating History

Date Changed Old Rating New Rating Thay đổi
23 Th04 20218078Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
16 Th03 20177880Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 2
31 Th03 20117678Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 2

Tiền sử Chấn thương (6 months)

Chấn thương Ngày bắt đầu End Date Thời gian dưỡng thương
----