Los Angeles GArgentina [American Championship 746]
BayernGermany [ALDI FC ]
Bản chơi thử- bản bị giới hạn. Đăng ký hoặc Đăng nhập để truy cập đầy đủ nhưng MIỄN PHÍ.
Nhấp chuột vào đây to sign out from this demo.

Eneko BÓVEDA

Player retiring at the end of the season.
Eneko BÓVEDA Photo
SD Eibar

(Chưa được Quản lí)

CLB

(Olympiakos Nicosia)

80

Chỉ số

Chỉ số giảm sút 4 (Ngày 5 Th02 2021)

Đánh giá gần nhất

HV(PC)

Vị trí

Chân thuận - Phải

35

Tuổi

14 Th12 1988

Ngày sinh

109k

Giá

109,000

18k

Hợp đồng

1 Mùa giải

181

Chiều cao (cm)

78

Cân nặng (kg)

Vị trí chi tiết

Phong độ (7-6-7-7-6-9)

Chi Tiết Lựa Chọn

Đội hình
Đội hình 1
Tinh thần
Những lo lắng
Không
Thể lực 100%
Chấn thương Không
Treo giò Không
Đã đấu cúp với đội khác Spanish Shield (SD Eibar), Spanish Cup (SD Eibar)

Thông số mùa giải hiện tại

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 SD Eibar Hạng 2 26 (0)0006,9230
15 SD Eibar Cúp Liên đoàn Tây Ban Nha 2 (0)0007,0000
15 SD Eibar Cúp Quốc gia Tây Ban Nha 3 (0)0007,0000

Thống kê Sự nghiệp

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 SD Eibar Hạng 2 26 (0) 0 0 06,923 0
14 SD Eibar Hạng 1 23 (0) 0 1 06,526 0
13 SD Eibar Hạng 2 23 (0) 0 0 06,262 1
12 SD Eibar Hạng 2 25 (0) 3 3 06,282 0
11 SD Eibar Hạng 2 26 (0) 0 1 06,046 1
10 SD Eibar Hạng 2 32 (0) 0 1 06,035 0
9 SD Eibar Hạng 2 28 (0) 0 1 06,045 0
CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
CLB Giải đấu183 (0)3706,28292

Transfer History

Mùa Ngày Câu lạc bộ bán CLB đến Club From Received Club To Received
9 5 Th11 2012KhôngSD Eibar1.3MEneko BÓVEDA

Rating History

Date Changed Old Rating New Rating Thay đổi
5 Th02 20218480Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 4
18 Th09 20188584Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
21 Th06 20188685Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
4 Th06 20168586Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 1
3 Th07 20158385Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 2
20 Th01 20158083Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 3
5 Th06 20147980Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 1
18 Th04 20147879Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 1
12 Th07 20127778Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 1
18 Th03 20117677Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 1
9 Th12 20107476Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 2

Tiền sử Chấn thương (6 months)

Chấn thương Ngày bắt đầu End Date Thời gian dưỡng thương
----