Los Angeles GArgentina [American Championship 746]
BayernGermany [ALDI FC ]
Bản chơi thử- bản bị giới hạn. Đăng ký hoặc Đăng nhập để truy cập đầy đủ nhưng MIỄN PHÍ.
Nhấp chuột vào đây to sign out from this demo.

Yohance MARSHALL

Player retiring at the end of the season.
Yohance MARSHALL Photo
Chainat FC

(External)

CLB

(North East Stars)

73

Chỉ số

Chỉ số giảm sút 1 (Ngày 24 Th06 2018)

Đánh giá gần nhất

HV(C)

Vị trí

Chân thuận - Phải

38

Tuổi

22 Th01 1986

Ngày sinh

11k

Giá

11,000

3k

Hợp đồng

1 Mùa giải

185

Chiều cao (cm)

79

Cân nặng (kg)

Vị trí chi tiết

Phong độ (6-6-6-6-6-7)

Chi Tiết Lựa Chọn

Đội hình
Đội hình 1
Tinh thần
Những lo lắng
Không
Thể lực 100%
Chấn thương Không
Treo giò Không
Đã đấu cúp với đội khác Không

Thông số mùa giải hiện tại

Caps Association Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Trinidad & Tobago SMFA World Cup Qualifiers 3 (0)0006,3300
Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ

Thống kê Sự nghiệp

Association Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
Trinidad & Tobago Quốc tế 32 (0)1005,6940
Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
10 Los Angeles Galaxy Hạng 1 5 (0) 0 0 06,200 0
9 Los Angeles Galaxy Bảng H 1 (0) 0 0 05,000 0
9 Los Angeles Galaxy Hạng 1 14 (0) 4 1 06,213 0
8 Los Angeles Galaxy Hạng 1 4 (0) 0 0 05,751 0
7 Los Angeles Galaxy Bảng F 2 (0) 0 0 06,000 0
7 Los Angeles Galaxy Hạng 1 7 (0) 1 1 06,291 0
5 Los Angeles Galaxy Hạng 1 3 (0) 0 1 06,331 0
4 Los Angeles Galaxy Hạng 1 1 (0) 0 0 03,000 0
CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
CLB Giải đấu37 (0)5306,0560

Transfer History

Mùa Ngày Câu lạc bộ bán CLB đến Club From Received Club To Received
1211 Th07 2014Rochester RhinosChainat FC480kYohance MARSHALL
1118 Th11 2013Los Angeles GalaxyRochester Rhinos201kYohance MARSHALL
310 Th06 2010KhôngLos Angeles Galaxy8kYohance MARSHALL

Rating History

Date Changed Old Rating New Rating Thay đổi
24 Th06 20187473Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
24 Th02 20187574Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
24 Th10 20177775Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
24 Th08 20157477Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 3
2 Th08 20127674Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
11 Th01 20117076Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 6

Tiền sử Chấn thương (6 months)

Chấn thương Ngày bắt đầu End Date Thời gian dưỡng thương
----