Los Angeles GArgentina [American Championship 746]
BayernGermany [ALDI FC ]
Bản chơi thử- bản bị giới hạn. Đăng ký hoặc Đăng nhập để truy cập đầy đủ nhưng MIỄN PHÍ.
Nhấp chuột vào đây to sign out from this demo.

Marcus BERG

Player retiring at the end of the season.
Marcus BERG Photo
Panathinaikos

(Chưa được Quản lí)

CLB

(IFK Göteborg)

83

Chỉ số

Chỉ số giảm sút 2 (Ngày 1 Th06 2023)

Đánh giá gần nhất

F(C)

Vị trí

Chân thuận - Phải

37

Tuổi

17 Th08 1986

Ngày sinh

119k

Giá

119,000

21k

Hợp đồng

5 Mùa giải

184

Chiều cao (cm)

78

Cân nặng (kg)

Vị trí chi tiết

Phong độ (8-6-7-6-8-9)

Chi Tiết Lựa Chọn

Đội hình
Đội hình 1
Tinh thần
Những lo lắng
Không
Thể lực 100%
Chấn thương Không
Treo giò Không
Đã đấu cúp với đội khác Greek Shield (Panathinaikos), Greek Cup (Panathinaikos)

Thông số mùa giải hiện tại

Caps Association Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Sweden SMFA World Cup Qualifiers 2 (0)1018,0000
15 Sweden SMFA World Cup 3 (0)2106,6710
Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Panathinaikos Hạng 1 33 (0)151087,7030
15 Panathinaikos Cúp Liên đoàn Hi Lạp 1 (0)0007,0000
15 Panathinaikos Cúp Quốc gia Hi Lạp 1 (0)0006,0000

Thống kê Sự nghiệp

Association Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
Sweden Quốc tế 46 (0)209127,3640
Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Panathinaikos Hạng 1 33 (0) 15 10 87,703 0
14 Panathinaikos Hạng 1 33 (0) 16 6 77,942 0
13 Panathinaikos Hạng 1 29 (0) 10 14 77,692 0
12 Panathinaikos Hạng 1 33 (0) 8 11 47,454 0
11 Panathinaikos Hạng 1 8 (0) 4 1 17,502 0
11 Hamburg Hạng 1 8 (0) 2 3 07,251 0
10 Hamburg Hạng 1 12 (0) 3 3 07,420 0
9 Hamburg Hạng 1 23 (0) 14 10 77,833 0
8 Hamburg Hạng 2 15 (0) 3 4 17,530 1
7 Hamburg Bảng D 5 (0) 1 1 17,200 0
7 Hamburg Hạng 1 21 (0) 7 6 16,902 0
6 Hamburg Bảng C 3 (0) 2 1 07,670 0
6 Hamburg Hạng 1 11 (0) 6 4 27,731 0
5 Hamburg Bảng B 4 (0) 1 1 17,250 0
5 Hamburg Hạng 1 12 (0) 5 4 47,920 0
4 Hamburg Bảng B 3 (0) 0 0 37,330 0
4 Hamburg Hạng 1 14 (0) 4 4 37,213 0
3 Hamburg Hạng 1 21 (0) 3 6 06,622 0
2 Hamburg Bảng D 5 (0) 2 2 37,600 0
2 Hamburg Hạng 1 25 (0) 12 6 37,442 0
1 Hamburg Hạng 1 21 (0) 12 9 57,671 1
CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
CLB Giải đấu339 (0)130106617,51282

Transfer History

Mùa Ngày Câu lạc bộ bán CLB đến Club From Received Club To Received
1129 Th12 2013HamburgPanathinaikos4.5MMarcus BERG

Rating History

Date Changed Old Rating New Rating Thay đổi
1 Th06 20238583Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
16 Th04 20228785Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
8 Th10 20218887Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
24 Th06 20178788Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 1
25 Th11 20158687Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 1
15 Th07 20138786Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
21 Th03 20128887Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
17 Th05 20118988Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1

Tiền sử Chấn thương (6 months)

Chấn thương Ngày bắt đầu End Date Thời gian dưỡng thương
----