Los Angeles GArgentina [American Championship 746]
BayernGermany [ALDI FC ]
Bản chơi thử- bản bị giới hạn. Đăng ký hoặc Đăng nhập để truy cập đầy đủ nhưng MIỄN PHÍ.
Nhấp chuột vào đây to sign out from this demo.

Wes BROWN

Player retiring at the end of the season.
Wes BROWN Photo
Sunderland

(Chưa được Quản lí)

CLB

(Kerala Blasters FC)

78

Chỉ số

Chỉ số giảm sút 2 (Ngày 22 Th08 2017)

Đánh giá gần nhất

HV(PC)

Vị trí

Chân thuận - Phải

44

Tuổi

13 Th10 1979

Ngày sinh

3k

Giá

3,000

21k

Hợp đồng

5 Mùa giải

185

Chiều cao (cm)

77

Cân nặng (kg)

Vị trí chi tiết

Phong độ (10-6-6-7-6-7)

Chi Tiết Lựa Chọn

Đội hình
Đội hình 1
Tinh thần
Những lo lắng
Không
Thể lực 100%
Chấn thương Không
Treo giò Không
Đã đấu cúp với đội khác English Shield (Sunderland), English Cup (Sunderland)

Thông số mùa giải hiện tại

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Sunderland Hạng 1 12 (0)0106,3300
15 Sunderland Cúp liên đoàn Anh 4 (0)1107,0000
15 Sunderland Cúp Quốc gia Anh 3 (0)0008,0000

Thống kê Sự nghiệp

Association Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
England Quốc tế 22 (0)0005,1831
Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Sunderland Hạng 1 12 (0) 0 1 06,330 0
14 Sunderland Bảng G 1 (0) 0 0 06,001 0
14 Sunderland Hạng 1 15 (0) 1 1 07,000 1
13 Sunderland Hạng 1 9 (0) 0 1 07,001 0
12 Sunderland Hạng 1 19 (0) 0 0 06,531 0
11 Sunderland Hạng 1 24 (0) 1 3 06,880 0
10 Sunderland Hạng 1 27 (0) 1 2 06,782 0
9 Sunderland Hạng 2 32 (0) 5 0 27,341 0
8 Sunderland Hạng 1 19 (0) 0 1 06,950 0
7 Sunderland Hạng 1 25 (0) 0 2 06,643 0
6 Sunderland Bảng B 3 (0) 0 0 06,331 0
6 Sunderland Hạng 1 28 (0) 0 1 16,711 0
5 Sunderland Hạng 1 2 (0) 0 0 07,500 0
5 Manchester United Bảng B 2 (0) 0 0 06,501 0
5 Manchester United Hạng 1 22 (0) 0 0 06,821 1
4 Manchester United Bảng A 3 (0) 0 0 06,331 0
4 Manchester United Hạng 1 26 (0) 0 0 06,545 0
3 Manchester United Bảng E 1 (0) 0 0 07,000 0
3 Manchester United Hạng 1 25 (0) 0 1 05,844 0
2 Manchester United Hạng 1 24 (0) 0 0 06,042 0
1 Manchester United Bảng E 3 (0) 0 0 06,332 0
1 Manchester United Hạng 1 15 (0) 0 0 06,331 0
CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
CLB Giải đấu337 (0)81336,65282

Transfer History

Mùa Ngày Câu lạc bộ bán CLB đến Club From Received Club To Received
522 Th07 2011Manchester UnitedSunderland4.0MWes BROWN

Rating History

Date Changed Old Rating New Rating Thay đổi
22 Th08 20178078Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
3 Th05 20178380Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 3
24 Th05 20168583Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
16 Th12 20158685Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
2 Th09 20138786Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
7 Th02 20138887Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
14 Th06 20118988Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1

Tiền sử Chấn thương (6 months)

Chấn thương Ngày bắt đầu End Date Thời gian dưỡng thương
----