Los Angeles GArgentina [American Championship 746]
BayernGermany [ALDI FC ]
Bản chơi thử- bản bị giới hạn. Đăng ký hoặc Đăng nhập để truy cập đầy đủ nhưng MIỄN PHÍ.
Nhấp chuột vào đây to sign out from this demo.

Arturo MUÑOZ

Player retiring at the end of the season.
Arturo MUÑOZ Photo
Atlante

(Chưa được Quản lí)

CLB

(Atlante)

80

Chỉ số

Chỉ số giảm sút 2 (Ngày 7 Th11 2013)

Đánh giá gần nhất

HV(T),DM,TV(TC)

Vị trí

Chân thuận - Trái

39

Tuổi

31 Th12 1984

Ngày sinh

30k

Giá

30,000

11k

Hợp đồng

5 Mùa giải

174

Chiều cao (cm)

70

Cân nặng (kg)

Vị trí chi tiết

Phong độ (8-7-6-8-7-8)

Chi Tiết Lựa Chọn

Đội hình
Đội hình 1
Tinh thần
Những lo lắng
Không
Thể lực 100%
Chấn thương Không
Treo giò Không
Đã đấu cúp với đội khác Mexican Shield (Atlante), Mexican Cup (Atlante)

Thông số mùa giải hiện tại

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Atlante Hạng 1 30 (0)3416,2720
15 Atlante Cúp Liên đoàn Mexico 2 (0)0006,0010
15 Atlante Cúp Quốc gia Mexico 1 (0)2007,0000

Thống kê Sự nghiệp

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Atlante Hạng 1 30 (0) 3 4 16,272 0
14 Atlante Hạng 1 32 (0) 3 1 16,311 0
13 Atlante Hạng 1 34 (0) 5 4 16,471 0
12 Atlante Hạng 1 18 (0) 0 9 06,171 1
12 Necaxa Hạng 1 9 (0) 1 3 05,890 2
11 Necaxa Hạng 1 10 (0) 3 1 06,600 0
11 Atlante Hạng 1 2 (0) 0 0 06,000 0
10 Atlante Hạng 1 18 (0) 2 5 16,672 0
9 Atlante Hạng 1 17 (0) 0 4 06,412 1
8 Atlante Hạng 1 5 (0) 1 1 06,000 0
7 Atlante Hạng 1 16 (0) 3 2 06,441 0
6 Atlante Hạng 1 22 (0) 6 2 26,911 0
5 Atlante Hạng 1 16 (0) 0 0 06,254 0
4 Atlante Hạng 1 30 (0) 7 6 06,402 0
3 Atlante Hạng 1 23 (0) 4 5 06,351 0
2 Atlante Bảng F 4 (0) 0 0 04,750 0
2 Atlante Hạng 1 29 (0) 0 0 04,724 0
1 Atlante Hạng 1 31 (0) 1 2 16,131 0
CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
CLB Giải đấu346 (0)394976,21234

Transfer History

Mùa Ngày Câu lạc bộ bán CLB đến Club From Received Club To Received
1230 Th03 2014NecaxaAtlante1.6MArturo MUÑOZ
1127 Th11 2013AtlanteNecaxa1.3MArturo MUÑOZ

Rating History

Date Changed Old Rating New Rating Thay đổi
7 Th11 20138280Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
11 Th02 20128482Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
25 Th03 20108584Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
6 Th06 20098685Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1

Tiền sử Chấn thương (6 months)

Chấn thương Ngày bắt đầu End Date Thời gian dưỡng thương
----