Los Angeles GArgentina [American Championship 746]
BayernGermany [ALDI FC ]
Bản chơi thử- bản bị giới hạn. Đăng ký hoặc Đăng nhập để truy cập đầy đủ nhưng MIỄN PHÍ.
Nhấp chuột vào đây to sign out from this demo.

Sergio RAMOS

Sergio RAMOS Photo
RFK Novi Sad

(External)

CLB

(Sevilla)

91

Chỉ số

Chỉ số giảm sút 1 (Ngày 20 Th12 2023)

Đánh giá gần nhất

HV(C)

Vị trí

Chân thuận - Phải

38

Tuổi

30 Th03 1986

Ngày sinh

1.1M

Giá

1,149,000

100k

Hợp đồng

3 Mùa giải

183

Chiều cao (cm)

75

Cân nặng (kg)

Vị trí chi tiết

Phong độ (7-7-7-8-7-7)

Chi Tiết Lựa Chọn

Đội hình
Đội hình 1
Tinh thần
Những lo lắng
Không
Thể lực 61%
Chấn thương Không
Treo giò Không
Đã đấu cúp với đội khác Không

Thông số mùa giải hiện tại

Caps Association Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Spain SMFA World Cup Qualifiers 3 (0)0007,3300
Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ

Thống kê Sự nghiệp

Association Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
Spain Quốc tế 86 (0)3236,7861
Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
13 Málaga CF Hạng 1 10 (0) 0 2 07,001 0
12 Málaga CF Bảng D 5 (0) 0 0 06,602 0
12 Málaga CF Hạng 1 33 (0) 1 2 37,304 0
11 Málaga CF Bảng C 5 (0) 0 0 07,200 0
11 Málaga CF Hạng 1 23 (0) 1 3 17,131 0
10 Málaga CF Bảng F 6 (0) 0 1 06,830 0
10 Málaga CF Hạng 1 32 (0) 4 3 27,311 1
9 Málaga CF Hạng 1 28 (0) 2 1 17,290 0
9 Real Madrid Bảng D 1 (0) 0 0 07,000 0
9 Real Madrid Hạng 1 3 (0) 0 0 05,672 0
8 Real Madrid Bảng C 5 (0) 2 0 08,000 0
8 Real Madrid Hạng 1 28 (0) 2 0 17,047 0
7 Real Madrid Bảng C 6 (0) 0 0 07,501 0
7 Real Madrid Hạng 1 25 (0) 1 1 17,082 1
6 Real Madrid Bảng E 3 (0) 0 0 06,672 0
6 Real Madrid Hạng 1 25 (0) 1 0 07,122 0
5 Real Madrid Bảng B 5 (0) 0 0 06,401 0
5 Real Madrid Hạng 1 21 (0) 0 1 07,383 0
4 Real Madrid Bảng E 5 (0) 0 0 06,402 0
4 Real Madrid Hạng 1 24 (0) 0 1 06,924 0
3 Real Madrid Bảng F 3 (0) 0 0 04,671 1
3 Real Madrid Hạng 1 24 (0) 0 2 06,086 0
2 Real Madrid Bảng H 3 (0) 0 0 05,671 0
2 Real Madrid Hạng 1 29 (0) 0 0 05,767 2
1 Real Madrid Bảng B 4 (0) 0 0 07,250 0
1 Real Madrid Hạng 1 18 (0) 1 1 06,891 0
CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
CLB Giải đấu374 (0)151896,91515

Transfer History

Mùa Ngày Câu lạc bộ bán CLB đến Club From Received Club To Received
1324 Th08 2014Málaga CFRFK Novi Sad34.5MSergio RAMOS
922 Th11 2012Real MadridMálaga CF30.0MSergio RAMOS

Rating History

Date Changed Old Rating New Rating Thay đổi
20 Th12 20239291Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
27 Th05 20229392Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
2 Th12 20219493Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
23 Th06 20219594Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
1 Th02 20139495Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 1

Tiền sử Chấn thương (6 months)

Chấn thương Ngày bắt đầu End Date Thời gian dưỡng thương
----