Los Angeles GArgentina [American Championship 746]
BayernGermany [ALDI FC ]
Bản chơi thử- bản bị giới hạn. Đăng ký hoặc Đăng nhập để truy cập đầy đủ nhưng MIỄN PHÍ.
Nhấp chuột vào đây to sign out from this demo.

Ángel MIGUE

Player retiring at the end of the season.
Ángel MIGUE Photo
Deportivo Alavés

(Chưa được Quản lí)

CLB

(CE Sabadell)

78

Chỉ số

Chỉ số giảm sút 2 (Ngày 26 Th08 2017)

Đánh giá gần nhất

HV(C)

Vị trí

Chân thuận - Trái

44

Tuổi

14 Th03 1980

Ngày sinh

4k

Giá

4,000

11k

Hợp đồng

2 Mùa giải

185

Chiều cao (cm)

79

Cân nặng (kg)

Vị trí chi tiết

Phong độ (7-7-7-6-8-6)

Chi Tiết Lựa Chọn

Đội hình
Đội hình 1
Tinh thần
Những lo lắng
Không
Thể lực 100%
Chấn thương Không
Treo giò Không
Đã đấu cúp với đội khác Spanish Shield (Deportivo Alavés), Spanish Cup (Deportivo Alavés)

Thông số mùa giải hiện tại

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Deportivo Alavés Hạng 2 24 (0)1206,8321
15 Deportivo Alavés Cúp Liên đoàn Tây Ban Nha 4 (0)1106,7500
15 Deportivo Alavés Cúp Quốc gia Tây Ban Nha 1 (0)0006,0000

Thống kê Sự nghiệp

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Deportivo Alavés Hạng 2 24 (0) 1 2 06,832 1
14 Deportivo Alavés Hạng 2 28 (0) 0 2 06,646 0
13 Deportivo Alavés Hạng 2 25 (0) 1 1 06,644 0
12 Girona FC Hạng 2 36 (0) 0 1 06,533 0
11 Girona FC Hạng 2 31 (0) 1 3 06,553 0
10 Girona FC Hạng 2 30 (0) 0 1 06,504 0
9 Girona FC Hạng 2 36 (0) 1 3 06,581 0
8 Girona FC Hạng 2 30 (0) 0 3 06,204 2
7 Girona FC Hạng 2 28 (0) 0 1 06,294 0
6 Girona FC Hạng 2 23 (0) 2 1 06,432 0
5 Girona FC Hạng 2 25 (0) 0 2 06,282 0
4 Girona FC Hạng 2 26 (0) 1 2 06,503 0
3 Girona FC Hạng 2 23 (0) 1 1 05,522 0
2 Girona FC Hạng 2 37 (0) 1 2 05,383 0
1 Girona FC Hạng 2 35 (0) 2 3 16,311 0
CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
CLB Giải đấu437 (0)112816,34443

Transfer History

Mùa Ngày Câu lạc bộ bán CLB đến Club From Received Club To Received
1318 Th07 2014Girona FCDeportivo Alavés2.7MÁngel MIGUE

Rating History

Date Changed Old Rating New Rating Thay đổi
26 Th08 20178078Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
4 Th10 20158280Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
5 Th11 20108182Chỉ Số Cầu Thủ Tăng 1

Tiền sử Chấn thương (6 months)

Chấn thương Ngày bắt đầu End Date Thời gian dưỡng thương
----