Los Angeles GArgentina [American Championship 746]
BayernGermany [ALDI FC ]
Bản chơi thử- bản bị giới hạn. Đăng ký hoặc Đăng nhập để truy cập đầy đủ nhưng MIỄN PHÍ.
Nhấp chuột vào đây to sign out from this demo.

Jesús MENDOZA

Player retiring at the end of the season.
Jesús MENDOZA Photo
Xerez Club Deportivo

(Chưa được Quản lí)

CLB

(Atlético Sanluqueño)

73

Chỉ số

Chỉ số giảm sút 1 (Ngày 2 Th08 2015)

Đánh giá gần nhất

HV(PT)

Vị trí

Chân thuận - Trái

47

Tuổi

23 Th02 1977

Ngày sinh

1k

Giá

1,000

3k

Hợp đồng

4 Mùa giải

168

Chiều cao (cm)

66

Cân nặng (kg)

Vị trí chi tiết

Phong độ (6-6-6-5-6-6)

Chi Tiết Lựa Chọn

Đội hình
Đội hình 1
Tinh thần
Những lo lắng
Không
Thể lực 100%
Chấn thương Không
Treo giò Không
Đã đấu cúp với đội khác Không

Thông số mùa giải hiện tại

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Xerez Club Deportivo Hạng 2 3 (0)0005,6700

Thống kê Sự nghiệp

Mùa CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
15 Xerez Club Deportivo Hạng 2 3 (0) 0 0 05,670 0
14 Xerez Club Deportivo Hạng 2 2 (0) 0 0 06,500 0
13 Xerez Club Deportivo Hạng 2 13 (0) 1 0 06,232 0
12 Xerez Club Deportivo Hạng 2 36 (0) 1 2 06,254 0
11 Xerez Club Deportivo Hạng 2 29 (0) 0 2 05,833 0
10 Xerez Club Deportivo Hạng 2 33 (0) 2 3 06,182 0
9 Xerez Club Deportivo Hạng 2 38 (0) 1 3 16,633 0
8 Xerez Club Deportivo Hạng 2 36 (0) 0 2 05,942 0
7 Xerez Club Deportivo Hạng 2 37 (0) 0 0 06,306 1
6 Xerez Club Deportivo Hạng 2 38 (0) 0 4 06,032 0
5 Xerez Club Deportivo Hạng 2 30 (0) 2 1 06,232 0
4 Xerez Club Deportivo Hạng 2 29 (0) 0 0 06,039 1
3 Xerez Club Deportivo Hạng 2 38 (0) 3 1 05,555 0
2 Xerez Club Deportivo Hạng 2 31 (0) 0 1 05,103 0
1 Xerez Club Deportivo Hạng 1 28 (0) 2 1 05,713 0
CLB Giải Trận Bàn Ass Hay Nhất Tr HTB T.Vàng T.Đỏ
CLB Giải đấu421 (0)122016,00462

Transfer History

Mùa Ngày Câu lạc bộ bán CLB đến Club From Received Club To Received
------

Rating History

Date Changed Old Rating New Rating Thay đổi
2 Th08 20157473Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1
2 Th01 20157674Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
2 Th09 20147876Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
25 Th11 20138078Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 2
9 Th07 20138380Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 3
22 Th06 20108483Chỉ Số Cầu Thủ Giảm 1

Tiền sử Chấn thương (6 months)

Chấn thương Ngày bắt đầu End Date Thời gian dưỡng thương
----